Các nghề nghiệp có nhu cầu cao tại Canada có thể giúp ứng viên đủ điều kiện tham gia các đợt rút hồ sơ theo hạng mục (category-based draws) trong hệ thống Express Entry, từ đó tăng cơ hội nhận Thư mời nộp hồ sơ (ITA) để xin thường trú nhân (PR).
Ngoài ra, một số nghề TEER 2 và TEER 3 trong lĩnh vực ưu tiên cho phép vợ/chồng hoặc bạn đời xin giấy phép làm việc mở (Spousal Open Work Permit – SOWP) nếu người lao động đang làm việc tại Canada theo giấy phép phù hợp.

Dưới đây là danh sách các mã NOC ngành nghề đủ điều kiện, phân loại theo lĩnh vực.
I – Các ngành nghề đủ điều kiện tham gia Express Entry (các đợt rút theo hạng mục)
Lĩnh vực 1: Y tế và hỗ trợ xã hội
(Tất cả thuộc hạng mục Healthcare and Social Services của Express Entry)
- NOC 32104 Animal health technologists and veterinary technicians (Kỹ thuật viên chăm sóc sức khỏe động vật và kỹ thuật viên thú y)
- NOC 31112 Audiologists and speech language pathologists (Nhà thính học và nhà bệnh học ngôn ngữ nói)
- NOC 32123 Cardiology technologists and electrophysiological diagnostic technologists (Kỹ thuật viên tim mạch và kỹ thuật viên chẩn đoán điện sinh lý)
- NOC 31201 Chiropractors (Bác sĩ nắn khớp xương)
- NOC 32111 Dental hygienists and dental therapists (Vệ sinh viên nha khoa và trị liệu viên nha khoa)
- NOC 31110 Dentists (Nha sĩ)
- NOC 31121 Dieticians and nutritionists (Chuyên gia dinh dưỡng và nhà dinh dưỡng học)
- NOC 31102 General practitioners and family physicians (Bác sĩ đa khoa và bác sĩ gia đình)
- NOC 32101 Licensed practical nurses (Y tá có giấy phép hành nghề)
- NOC 32201 Massage therapists (Chuyên gia trị liệu xoa bóp)
- NOC 33101 Medical laboratory assistants and related technical occupations (Trợ lý phòng thí nghiệm y khoa và các nghề kỹ thuật liên quan)
- NOC 32120 Medical laboratory technologists (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm y khoa)
- NOC 32121 Medical radiation technologists (Kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh)
- NOC 32122 Medical sonographers (Kỹ thuật viên siêu âm)
- NOC 33102 Nurse aides, orderlies and patient service associates (Trợ tá y tá, nhân viên chăm sóc bệnh nhân và trợ lý dịch vụ bệnh nhân)
- NOC 31302 Nurse practitioners (Y tá)
- NOC 31300 Nursing coordinators and supervisors (Điều phối viên và giám sát viên điều dưỡng)
- NOC 31203 Occupational therapists (Chuyên gia trị liệu nghề nghiệp)
- NOC 31111 Optometrists (Bác sĩ nhãn khoa)
- NOC 32129 Other medical technologists and technicians (Các kỹ thuật viên y tế và kỹ thuật viên khác)
- NOC 31209 Other professional occupations in health diagnosing and treating (Các nghề chuyên môn khác trong chẩn đoán và điều trị sức khỏe)
- NOC 32109 Other technical occupations in therapy and assessment (Các nghề kỹ thuật khác trong trị liệu và đánh giá)
- NOC 32102 Paramedical occupations (Nhân viên cấp cứu y tế)
- NOC 31120 Pharmacists (Dược sĩ)
- NOC 33103 Pharmacy technical assistants and pharmacy assistants (Trợ lý kỹ thuật dược và trợ lý dược)
- NOC 32124 Pharmacy technicians (Kỹ thuật viên dược)
- NOC 31303 Physician assistants, midwives and allied health professionals (Trợ lý bác sĩ, hộ sinh và các chuyên viên y tế liên quan)
- NOC 31202 Physiotherapists (Chuyên gia vật lý trị liệu)
- NOC 31200 Psychologists (Nhà tâm lý học)
- NOC 31301 Registered nurses and registered psychiatric nurses (Y tá và y tá khoa tâm thần có giấy phép hành nghề)
- NOC 32103 Respiratory therapists, clinical perfusionists and cardiopulmonary technologists (Nhà trị liệu hô hấp, kỹ thuật viên tưới máu lâm sàng và kỹ thuật viên tim phổi)
- NOC 42201 Social and community service workers (Nhân viên dịch vụ xã hội và cộng đồng)
- NOC 41300 Social workers (Nhân viên xã hội)
- NOC 31100 Specialists in clinical and laboratory medicine (Chuyên gia lâm sàng và y học phòng thí nghiệm)
- NOC 31101 Specialists in surgery (Chuyên gia phẫu thuật)
- NOC 41301 Therapists in counselling and related specialized therapies (Nhà trị liệu tư vấn và các liệu pháp chuyên biệt liên quan)
- NOC 31103 Veterinarians (Bác sĩ thú y)
Lĩnh vực 2: Dịch vụ lưu trú và ăn uống
- NOC 63201 Butchers – retail and wholesale (Thợ mổ thịt – bán lẻ và bán sỉ)
- NOC 63200 Cooks (Đầu bếp)
Lĩnh vực 3: Xây dựng và ngành nghề kỹ thuật
(Tất cả thuộc hạng mục Trades của Express Entry)
- NOC 72320 Bricklayers (Thợ xây)
- NOC 72311 Cabinetmakers (Thợ làm tủ)
- NOC 72310 Carpenters (Thợ mộc)
- NOC 73100 Concrete finishers (Thợ hoàn thiện bê tông)
- NOC 22303 Construction estimators (Nhân viên ước tính xây dựng)
- NOC 70010 Construction managers (Quản lý xây dựng)
- NOC 72400 Construction millwrights and industrial mechanics (Thợ lắp đặt máy xây dựng và cơ khí công nghiệp)
- NOC 82021 Contractors and supervisors, oil and gas drilling and services (Nhà thầu và giám sát viên khoan dầu khí và dịch vụ)
- NOC 72200 Electricians (except industrial and power system) (Thợ điện – trừ công nghiệp và hệ thống điện lực)
- NOC 72422 Electrical mechanics (Cơ khí điện)
- NOC 73113 Floor covering installers (Thợ lắp đặt sàn)
- NOC 72302 Gas fitters (Thợ lắp đặt khí gas)
- NOC 72402 Heating, refrigeration and air conditioning mechanics (Thợ cơ khí thiết bị sưởi, máy lạnh và điều hòa không khí)
- NOC 72401 Heavy-duty equipment mechanics (Thợ cơ khí thiết bị hạng nặng)
- NOC 70011 Home building and renovation managers (Quản lý xây dựng và cải tạo nhà ở)
- NOC 72201 Industrial electricians (Thợ điện công nghiệp)
- NOC 72100 Machinists and machining and tooling inspectors (Thợ máy và thanh tra máy móc, dụng cụ)
- NOC 73112 Painters and decorators (except interior decorators) (Thợ sơn và trang trí – trừ trang trí nội thất)
- NOC 72300 Plumbers (Thợ ống nước)
- NOC 73110 Roofers and shinglers (Thợ lợp mái và ngói)
- NOC 72102 Sheet metal workers (Thợ kim loại tấm)
- NOC 72501 Water well drillers (Thợ khoan giếng nước)
II – Các ngành nghề đủ điều kiện xin Giấy phép làm việc mở cho vợ/chồng (SOWP)
1. Y tế và hỗ trợ xã hội – TEER 2
- NOC 32104 Animal health technologists and veterinary technicians (Kỹ thuật viên sức khỏe động vật và kỹ thuật viên thú y)
- NOC 32123 Cardiology technologists and electrophysiological diagnostic technologists (Kỹ thuật viên tim mạch và kỹ thuật viên chẩn đoán điện sinh lý)
- NOC 32111 Dental hygienists and dental therapists (Vệ sinh viên nha khoa và trị liệu viên nha khoa)
- NOC 32112 Dental technologists and technicians (Kỹ thuật viên nha khoa)
- NOC 32110 Denturists (Kỹ thuật viên làm răng giả)
- NOC 32101 Licensed practical nurses (Y tá có giấy phép hành nghề)
- NOC 32120 Medical laboratory technologists (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm y tế)
- NOC 32121 Medical radiation technologists (Kỹ thuật viên xạ hình y tế)
- NOC 32122 Medical sonographers (Kỹ thuật viên siêu âm y tế)
- NOC 32129 Other medical technologists and technicians (Các kỹ thuật viên y tế khác)
- NOC 32109 Other technical occupations in therapy and assessment (Các nghề kỹ thuật khác trong trị liệu và đánh giá)
- NOC 32102 Paramedical occupations (Nghề cấp cứu y tế)
- NOC 32124 Pharmacy technicians (Kỹ thuật viên dược)
- NOC 32103 Respiratory therapists, clinical perfusionists and cardiopulmonary technologists (Nhà trị liệu hô hấp, kỹ thuật viên tưới máu lâm sàng và kỹ thuật viên tim phổi)
- NOC 32200 Traditional Chinese medicine practitioners and acupuncturists (Thầy thuốc Đông y truyền thống và châm cứu)
- NOC 32201 Massage therapists (Nhà trị liệu xoa bóp)
- NOC 32209 Other practitioners of natural healing (Các nhà trị liệu tự nhiên khác)
2. Y tế và hỗ trợ xã hội – TEER 3
- NOC 33100 Dental assistants and dental laboratory assistants (Trợ lý nha khoa và trợ lý phòng thí nghiệm nha khoa)
- NOC 33101 Medical laboratory assistants and related technical occupations (Trợ lý phòng thí nghiệm y tế và các nghề kỹ thuật liên quan)
- NOC 33102 Nurse aides, orderlies and patient service associates (Trợ tá y tá, nhân viên chăm sóc bệnh nhân và trợ lý dịch vụ bệnh nhân)
- NOC 33109 Other assisting occupations in support of health services (Các nghề hỗ trợ khác trong dịch vụ y tế)
- NOC 33103 Pharmacy technical assistants and pharmacy assistants (Trợ lý kỹ thuật dược và trợ lý dược)
3. Xây dựng và ngành nghề kỹ thuật – TEER 2 & TEER 3
(Danh sách bao gồm các nghề chính như: Thợ điện, Thợ ống nước, Thợ mộc, Thợ vận hành thiết bị nặng, Tài xế xe tải, Thợ vận hành cần cẩu, v.v. – Tra cứu mã NOC cụ thể để biết chi tiết đầy đủ.)
Lưu ý: Danh sách trên dựa trên dữ liệu tháng 7/2025 và có thể thay đổi. Để cập nhật chính xác nhất, tham khảo website canada.ca hoặc tư vấn chuyên gia di trú có giấy phép. Các hạng mục ưu tiên trong năm 2025 tập trung vào y tế, ngành nghề thủ công, giáo dục và tiếng Pháp.
Anh/chị quan tâm đến chương trình Định cư Canada diện Tay nghề (Skilled Worker Canada), vui lòng liên hệ Hotline: 0909056770 hoặc 0909 910 200 hoặc để lại thông tin đăng ký tại đây.
Đội ngũ tư vấn IMM Consulting sẽ tư vấn chi tiết và hỗ trợ thẩm định khả năng thành công của hồ sơ. Ngoài ra, anh/chị còn có thể thực hiện đánh giá hồ sơ định cư gia đình online miễn phí.
IMM Consulting thấu hiểu và đặt ưu tiên hàng đầu việc bảo vệ dữ liệu cá nhân và xây dựng lòng tin nơi anh chị. Vì vậy, chúng tôi luôn tuân thủ chính sách bảo mật thông tin và chỉ sử dụng thông tin mà anh chị cung cấp cho mục đích tư vấn hồ sơ gia đình.
IMM Consulting

