Canada đang ưu tiên xử lý nhanh giấy phép làm việc (Work Permit) cho một số ngành nghề ưu tiên ở Canada, đặc biệt là các ngành cung cấp hoặc hỗ trợ dịch vụ thiết yếu. Chính sách mới từ IRCC (Bộ di trú Canada) bắt đầu áp dụng từ cuối tháng 1/2026, giúp người lao động nước ngoài nhận quyết định xét duyệt hồ sơ nhanh hơn đáng kể nếu công việc thuộc danh sách ngành ưu tiên xin Work Permit.

Chính sách ưu tiên xử lý Work Permit mới nhất 2026


Theo thông báo ngày 31/01/2026 của IRCC, các hồ sơ xin Work permit – giấy phép làm việc Canada dạng employer-specific (công việc gắn với nhà tuyển dụng cụ thể) sẽ được đưa vào diện xử lý ưu tiên nếu nghề nghiệp thuộc các mã NOC sau. Chính sách áp dụng cho:

  • Work Permit dựa trên LMIA
  • Francophone Mobility Work Permit (Dành cho ứng viên có tiếng Pháp)
  • Một số loại Work Permit trong chương trình International Experience Canada (IEC) gắn với nhà tuyển dụng

Lưu ý: Chính sách không áp dụng cho open work permit (ví dụ: Post-Graduation Work Permit, Working Holiday IEC).

Mục tiêu là lấp đầy nhanh khoảng trống lao động trong các ngành thiết yếu, đặc biệt là y tếnông nghiệp – chế biến thực phẩm.

Danh sách ngành nghề ưu tiên ở Canada (Healthcare – Y tế)

  • NOC 31300 – Nursing coordinators and supervisors (Điều phối viên và giám sát điều dưỡng)
  • NOC 31301 – Registered nurses and registered psychiatric nurses (Điều dưỡng và điều dưỡng khoa tâm thần có giấy phép hành nghề)
  • NOC 31100 – Specialists in clinical and laboratory medicine (Chuyên gia y học lâm sàng và phòng thí nghiệm)
  • NOC 31101 – Specialists in surgery (Chuyên gia phẫu thuật)
  • NOC 31102 – General practitioners and family physicians (Bác sĩ đa khoa và bác sĩ gia đình)
  • NOC 31302 – Nurse practitioners (Y tá)
  • NOC 31303 – Physician assistants, midwives and allied health professionals (Trợ lý bác sĩ, hộ sinh và các chuyên viên y tế liên quan)
  • NOC 32103 – Respiratory therapists, clinical perfusionists and cardiopulmonary technologists (Nhà trị liệu hô hấp, kỹ thuật viên tưới máu lâm sàng và kỹ thuật viên tim phổi)
  • NOC 31120 – Pharmacists (Dược sĩ)
  • NOC 32120 – Medical laboratory technologists (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm y khoa)
  • NOC 33101 – Medical laboratory assistants and related technical occupations (Trợ lý phòng thí nghiệm y khoa và các nghề kỹ thuật liên quan)
  • NOC 32121 – Medical radiation technologists (Kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh)
  • NOC 32123 – Cardiology technologists and electrophysiological diagnostic technologists (Kỹ thuật viên tim mạch và kỹ thuật viên chẩn đoán điện sinh lý)
  • NOC 32101 – Licensed practical nurses (Điều dưỡng có giấy phép hành nghề)
  • NOC 32102 – Paramedical occupations (Nhân viên cấp cứu y tế)
  • NOC 33102 – Nurse aides, orderlies and patient service associates (Trợ lý điều dưỡng, nhân viên chăm sóc bệnh nhân)
  • NOC 31209 – Other professional occupations in health diagnosing and treating (Các nghề chuyên môn khác trong chẩn đoán và điều trị y tế)

Danh sách ngành nghề ưu tiên ở Canada (Agriculture & Agri-food – Nông nghiệp và chế biến thực phẩm)

  • NOC 63201 – Butchers – Retail and wholesale (Thợ cắt thịt – lẻ và sỉ)
  • NOC 65202 – Meat cutters and fishmongers – Retail and wholesale (Thợ cắt thịt và người bán cá – lẻ và sỉ)
  • NOC 82030 – Agricultural service contractors and farm supervisors (Nhà thầu dịch vụ nông nghiệp và giám sát nông trại)
  • NOC 85100 – Livestock labourers (Công nhân chăn nuôi gia súc)
  • NOC 84120 – Specialized livestock workers and farm machinery operators (Công nhân chăn nuôi chuyên biệt và người vận hành máy nông nghiệp)
  • NOC 85101 – Harvesting labourers (Công nhân thu hoạch)
  • NOC 85103 – Nursery and greenhouse labourers (Công nhân vườn ươm và nhà kính)
  • NOC 94142 – Fish and seafood plant workers (Công nhân nhà máy chế biến thủy hải sản)
  • NOC 94141 – Industrial butchers and meat cutters, poultry preparers and related workers (Thợ cắt thịt công nghiệp, chế biến gia cầm và công nhân liên quan)
  • NOC 95106 – Labourers in food and beverage processing (Công nhân chế biến thực phẩm và đồ uống)
  • NOC 95107 – Labourers in fish and seafood processing (Công nhân chế biến thủy hải sản)

Lợi ích khi làm việc trong ngành ưu tiên xin Work Permit

  • Thời gian xử lý hồ sơ nhanh hơn nhiều so với mức thông thường (có trường hợp chỉ vài ngày đến dưới 2 tuần).
  • Cơ hội định cư Canada cao hơn: Nhiều nghề (đặc biệt y tế) nằm trong danh sách ngành nghề ưu tiên Express Entry category-based draws, chỉ cần 6-12 tháng kinh nghiệm Canada là có thể nhận Invitation to Apply (ITA) với điểm CRS thấp.
  • Triển vọng việc làm định cư Canada bền vững, đặc biệt với các ngành đang thiếu hụt lao động nghiêm trọng.

Để được ưu tiên xử lý, bạn cần:

  • Nộp hồ sơ xin Work Permit ghi đúng mã NOC của công việc.
  • Job offer, LMIA (nếu có) và mô tả công việc phải khớp hoàn toàn với mã NOC.
  • Nộp hồ sơ dạng employer-specific (không phải open work permit).

Nếu bạn đang có lời mời làm việc trong lĩnh vực y tế, điều dưỡng, bác sĩ, hộ lý, nông trại, chế biến thịt, cá, thủy sản… thì đây là thời điểm rất thuận lợi để nộp hồ sơ giấy phép làm việc Canada.

Bạn đang quan tâm đến ngành nghề ưu tiên ở Canada nào nhất? Hoặc cần hỗ trợ kiểm tra mã NOC, chuẩn bị hồ sơ việc làm định cư Canada? Hãy để lại thông tin để được tư vấn chi tiết hơn!


Anh/chị quan tâm đến chương trình Định cư Canada diện Tay nghề (Skilled Worker Canada), vui lòng liên hệ Hotline: 0909056770 hoặc 0909 910 200 hoặc để lại thông tin đăng ký tại đây.

Đội ngũ tư vấn IMM Consulting sẽ tư vấn chi tiết và hỗ trợ thẩm định khả năng thành công của hồ sơ. Ngoài ra, anh/chị còn có thể thực hiện đánh giá hồ sơ định cư gia đình online miễn phí.

IMM Consulting thấu hiểu và đặt ưu tiên hàng đầu việc bảo vệ dữ liệu cá nhân và xây dựng lòng tin nơi anh chị. Vì vậy, chúng tôi luôn tuân thủ chính sách bảo mật thông tin và chỉ sử dụng thông tin mà anh chị cung cấp cho mục đích tư vấn hồ sơ gia đình.

IMM Consulting

Share this:
Theo dõi IMM Consulting trên Zalo để luôn cập nhật tin tức mới nhất: